cubic centimeter

Học thuật
Thân thiện
cubic centimeter

A student measures the volume of a small cube using cubic centimeters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Centimét khối: Một đơn vị đo thể tích trong hệ mét, bằng thể tích của một khối lập phương các cạnh dài 1 centimét. tương đương với một phần nghìn của một lít.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engine displacement is 1500 cubic centimeters. (Dung tích động cơ 1500 centimét khối.)
    • A standard teaspoon holds about 5 cubic centimeters of liquid. (Một thìa cà phê tiêu chuẩn chứa khoảng 5 centimét khối chất lỏng.)
    • The doctor measured the tumor's size in cubic centimeters. (Bác sĩ đo kích thước khối u bằng centimét khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cc": chữ viết tắt thông dụng của "cubic centimeter", thường được sử dụng trong y học, khí các lĩnh vực kỹ thuật.
    • The syringe is filled with 10 cc of saline solution. (Ống tiêm được bơm đầy 10 cc dung dịch muối sinh lý.)
    • This motorcycle has a 125 cc engine. (Chiếc xe máy này động cơ 125 cc.)
Biến thể từ gần giống
  • Milliliter (ml): Mililít. Đây một đơn vị tương đương, 1 centimét khối chính xác bằng 1 mililít.
    • The bottle contains 500 ml (or 500 cubic centimeters) of water. (Chai chứa 500 ml (hay 500 centimét khối) nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Millilitre (ml): Mililít (cách viết Anh-Mỹ: milliliter).
  • cc: Chữ viết tắt.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này một danh từ ghép, được viết cách hoặc dấu gạch nối ("cubic centimeter" hoặc "cubic-centimeter"). Dạng viết tắt "cc" rất phổ biến.
  • Trong tiếng Việt, đơn vị này thường được gọi tắt "phân khối", đặc biệt khi nói về dung tích xi-lanh động cơ.
    • Xe đó dung tích 110 phân khối. (That vehicle has a 110 cc engine capacity.)
cubic centimeter

A student measures the volume of a small cube using cubic centimeters.

Noun
  1. Centimét khối

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống